lilium michiganense

lilium michiganense

A single Lilium michiganense grows tall in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Lilium michiganense một loài hoa huệ nguồn gốc từ vùng trung tâm Bắc Mỹ. Loài này đặc điểm hoa màu cam-đỏ, uốn cong ngược, với các đốm màu đỏ thẫm.

dụ sử dụng
  • (Lilium michiganense nổi tiếng với những bông hoa màu cam-đỏ ấn tượng.)
  • (Những người làm vườn thường trồng lilium michiganense để thu hút các loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lilium michiganense in bloom": mô tả thời điểm cây ra hoa.

    • The lilium michiganense in bloom creates a vibrant display in the garden. (Lilium michiganense khi ra hoa tạo nên một cảnh tượng rực rỡ trong vườn.)
  • "Natural habitat of lilium michiganense": môi trường sống tự nhiên của loài này.

    • The natural habitat of lilium michiganense includes moist meadows and prairies. (Môi trường sống tự nhiên của lilium michiganense bao gồm các đồng cỏ ẩm ướt thảo nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily (danh từ): hoa huệ, một chi thực vật hoa, trong đó lilium michiganense một loài.

    • The lily is a popular ornamental flower. (Hoa huệ một loài hoa trang trí phổ biến.)
  • Michigan lily (danh từ): tên gọi thông thường của lilium michiganense.

    • The Michigan lily is native to the Great Lakes region. (Hoa huệ Michigan nguồn gốc từ vùng Hồ Lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Michigan lily: tên gọi thông thường, đồng nghĩa với .
  • Turk's cap lily: một tên gọi khác đôi khi được dùng cho các loài hoa huệ cánh hoa uốn cong ngược, nhưng không chính xác hoàn toàn cho .
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến lilium michiganense đây tên khoa học của một loài thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến lilium michiganense.)